Vải dệt sợi thủy tinh
Vải sợi thủy tinh dệt dạng sợi chùm là loại vải gia cường hai chiều, độ bền cao, được chế tạo từ sợi thủy tinh E-glass liên tục theo kiểu dệt thường hoặc dệt chéo. Vật liệu này phù hợp với các quy trình thủ công như phủ lớp (hand lay-up), quấn (winding) và ép khuôn (compress molding), thích hợp để sản xuất bồn chứa, thuyền, phụ tùng ô tô và các sản phẩm FRP khác.
Khối lượng tiêu chuẩn dao động từ 200 g/m² đến 800 g/m².
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
Mô tả
Vải sợi thủy tinh dệt thô là một loại vải gia cường hai chiều, độ bền cao, được sản xuất từ sợi thủy tinh E-glass liên tục theo kiểu dệt trơn hoặc dệt chéo. Loại sợi này được thiết kế nhằm kiểm soát tốt quá trình thấm nhựa và mang lại tính chất vượt trội cho lớp vật liệu compozit.
Nó được sử dụng để nhanh chóng tăng độ dày và độ bền cho các chi tiết compozit như thân thuyền, tấm kết cấu. Vật liệu phù hợp với các quy trình thủ công (hand lay-up), quấn (winding) và ép khuôn (compress molding), thích hợp để sản xuất bồn chứa, thuyền, bộ phận ô tô và các sản phẩm FRP khác.
Chúng tôi cung cấp nhiều loại vải sợi thủy tinh có độ dày khác nhau để quý khách lựa chọn.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Bao bì và giao hàng
![]() |
![]() |
1. Mỗi cuộn được đóng gói trong túi polyethylene và một thùng carton;
2. Trọng lượng mỗi cuộn dao động từ 20 đến 85 kg;
3. Các cuộn phải được đặt nằm ngang và có thể vận chuyển rời hoặc trên pallet.
Ứng dụng
1. Ngành công nghiệp hàng hải: Vải sợi thủy tinh dệt thô có thể được sử dụng trong việc chế tạo thân thuyền, boong và phần thượng tầng của thuyền và du thuyền. Đặc tính độ bền cao và trọng lượng nhẹ của vải sợi thủy tinh dệt thô khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng để giảm trọng lượng tổng thể của phương tiện mà vẫn đảm bảo độ nguyên vẹn về mặt kết cấu.
2. Ngành Ô Tô: Vải sợi thủy tinh dệt thô có thể được sử dụng trong sản xuất các bộ phận thân ô tô như nắp capô, chắn bùn và cánh gió sau, nhờ vào đặc tính trọng lượng nhẹ và độ bền cao của sợi thủy tinh.
3. Ngành xây dựng: được sử dụng làm cốt thép trong các kết cấu bê tông như cầu, đập và các tòa nhà cao tầng.
4. Ngành năng lượng gió: Đây là vật liệu chủ chốt trong sản xuất cánh tuabin gió. Tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao của vật liệu cho phép cánh có độ dài lớn và trọng lượng nhẹ, điều này rất quan trọng để phát điện hiệu quả. Cánh cần chịu được gió mạnh và điều kiện thời tiết khắc nghiệt; các đặc tính của sợi thủy tinh dạng cuộn dệt (fiberglass woven roving) khiến nó phù hợp cho ứng dụng này.
Thông số kỹ thuật
| Món hàng | Trọng lượng (g/m2) | Mật độ | Cường độ kéo (N/50mm) | |||
| Số sợi/inch | ||||||
| Sợi dọc | Sợi ngang | Sợi dọc | Sợi ngang | |||
| EWR200 | 200 | 35 | 35 | 1200 | 1200 | |
| EWR300 | 300 | 25 | 25 | 1800 | 1700 | |
| EWR400 | 400 | 35 | 35 | 2500 | 2200 | |
| EWR600 | 600 | 25 | 25 | 4000 | 3800 | |
| EWR800 | 800 | 20 | 20 | 4000 | 3600 | |
Ưu điểm cạnh tranh
1. Độ dày đồng đều và xử lý bề mặt tốt.
2. Cung cấp khả năng gia cường kết cấu vượt trội nhờ cường độ kéo cao.
3. Thấm nhựa nhanh và tương thích tốt với nhựa.
4. Lực căng đồng đều, độ ổn định kích thước cao.
5. Dễ thao tác





